Bản dịch của từ Neurotoxin trong tiếng Việt

Neurotoxin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neurotoxin(Noun)

nˈʊɹoʊtɑksɪn
nˈʊɹoʊtɑksɪn
01

Chất độc gây hại cho hệ thần kinh, làm tổn thương hoặc làm rối loạn chức năng của não, tủy sống hoặc dây thần kinh.

A poison which acts on the nervous system.

对神经系统有害的毒素

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ