Anh - Việt
neutrally
Adverb
neutrally (Adverb)
/nˈutɹəli/
/nˈutɹəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã nói một cách trung lập về vấn đề xã hội gây tranh cãi trong cuộc tranh luận.She spoke neutrally about the controversial social issue during the debate.
Anh ấy đã không bày tỏ ý kiến một cách trung lập về chủ đề nhập cư.He did not express his opinion neutrally on the topic of immigration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "neutrally" là trạng từ chỉ trạng thái trung lập hoặc không thiên lệch. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động hoặc thái độ không có sự thiên vị, công bằng trong đánh giá hay phát biểu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "neutrally" được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.