Bản dịch của từ New arrival card trong tiếng Việt

New arrival card

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New arrival card(Phrase)

njˈuː ˈærɪvəl kˈɑːd
ˈnu ˈɑrɪvəɫ ˈkɑrd
01

Thẻ báo hiệu có hàng mới vừa cập bến

A card indicating a new appearance

这是一种显示新出现内容的指示符卡

Ví dụ
02

Một thiệp chào mừng hoặc cung cấp thông tin về những người mới đến

A welcome card or an informational sheet about the newcomers.

一张欢迎或介绍新来的客人的卡片

Ví dụ
03

Một thẻ dùng để đăng ký hoặc xác nhận các người mới đến trong hệ thống

A badge used for registration or confirming the presence of new items in the system.

用于登记或确认新到人员的卡片

Ví dụ