Bản dịch của từ New-come trong tiếng Việt

New-come

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New-come(Adjective)

nˈukoʊm
nˈukoʊm
01

Mới đến; vừa mới xuất hiện hoặc vừa mới đến một nơi nào đó.

That has newly or recently arrived.

新来的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh