Bản dịch của từ New-discovered trong tiếng Việt

New-discovered

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New-discovered(Adjective)

nˌudɨskˈɑvɨdɚ
nˌudɨskˈɑvɨdɚ
01

Mới được phát hiện gần đây; vừa được tìm thấy hoặc phát hiện không lâu trước đây.

Newly or recently discovered.

新发现的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh