Anh - Việt
new-fallen
Adjective
new-fallen (Adjective)
/fnˈufələn/
/fnˈufələn/
AI
Ví dụ
Tuyết mới rơi đã phủ kín các con phố ở Chicago tối qua.The new-fallen snow covered the streets of Chicago last night.
Lá mới rơi không che chắn vỉa hè ở San Francisco.The new-fallen leaves did not block the sidewalk in San Francisco.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "new-fallen" được sử dụng để mô tả hiện tượng tuyết vừa mới rơi xuống, tạo ra một bề mặt mới và sạch sẽ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh vẻ đẹp của tuyết mới, đặc biệt trong văn học và miêu tả thiên nhiên. Cả ở Anh và Mỹ, "new-fallen" có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng hay ngữ nghĩa.