Bản dịch của từ Newsy trong tiếng Việt

Newsy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Newsy(Adjective)

nˈuzi
nˈuzi
01

Mang tính tin tức; chứa đựng hoặc liên quan đến tin tức (ví dụ: nội dung nhiều thông tin tin tức, dễ báo cáo hoặc phù hợp để đưa lên báo).

Containing consisting of or related to news.

包含新闻的;与新闻相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ