Bản dịch của từ Nicely-done trong tiếng Việt

Nicely-done

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nicely-done(Adjective)

nˈaɪslɪdˌəʊn
ˈnaɪsɫiˈdoʊn
01

Được thực hiện một cách chuyên nghiệp hoặc đẹp mắt

Perform it with professionalism or make it impressive.

以娴熟或帅气的方式完成

Ví dụ
02

Thực hiện với sự cẩn thận và tỉ mỉ trong từng chi tiết

Done meticulously with attention to every detail.

这个过程非常细心,每个细节都一丝不苟。

Ví dụ
03

Hoàn thành một cách dễ chịu hoặc nhẹ nhàng

Carry out something comfortably or with ease.

以愉快或令人愉快的方式完成

Ví dụ