ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nicely-done
Được thực hiện một cách chuyên nghiệp hoặc đẹp mắt
Perform it with professionalism or make it impressive.
以娴熟或帅气的方式完成
Thực hiện với sự cẩn thận và tỉ mỉ trong từng chi tiết
Done meticulously with attention to every detail.
这个过程非常细心,每个细节都一丝不苟。
Hoàn thành một cách dễ chịu hoặc nhẹ nhàng
Carry out something comfortably or with ease.
以愉快或令人愉快的方式完成