Bản dịch của từ Nigh trong tiếng Việt

Nigh

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nigh(Adjective)

nˈɑɪ
nˈɑɪ
01

Gần, ở gần về khoảng cách hoặc thời gian.

Near.

近的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gần (gần như, sắp xảy ra); dùng để nói điều gì đó đã ở rất gần về thời gian hoặc mức độ — ‘almost’.

Almost.

几乎

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh