Bản dịch của từ Nikah trong tiếng Việt

Nikah

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nikah(Noun)

nɪˈkɑː
nɪˈkɑ
01

Một cuộc hôn nhân Hồi giáo.

A Muslim marriage.

Ví dụ