Anh - Việt

Bản dịch của từ Nitid trong tiếng Việt

nitid

Adjective

nitid (Adjective)

/nˈɪtɪd/
/nˈɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Sáng bóng; có bề mặt bóng, lấp lánh hoặc trông như mới vì được đánh bóng hoặc phản chiếu ánh sáng.

Shining or glossy.

Ví dụ
Bề mặt bóng loáng của những chiếc ghế mới thu hút nhiều du khách.The nitid surface of the new park benches attracted many visitors.
Những trang trí bóng loáng trong trung tâm cộng đồng không hấp dẫn lắm.The nitid decorations in the community center were not very appealing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh