Bản dịch của từ Nitid trong tiếng Việt

Nitid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nitid(Adjective)

nˈɪtɪd
nˈɪtɪd
01

Sáng bóng; có bề mặt bóng, lấp lánh hoặc trông như mới vì được đánh bóng hoặc phản chiếu ánh sáng.

Shining or glossy.

闪亮的; 光滑的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh