Anh - Việt
nitid
Adjective
nitid (Adjective)
/nˈɪtɪd/
/nˈɪtɪd/
AI
Ví dụ
Bề mặt bóng loáng của những chiếc ghế mới thu hút nhiều du khách.The nitid surface of the new park benches attracted many visitors.
Những trang trí bóng loáng trong trung tâm cộng đồng không hấp dẫn lắm.The nitid decorations in the community center were not very appealing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'nitid' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'nitidus', nghĩa là sáng sủa hoặc rõ ràng. Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự rõ nét và sáng bóng, thường chỉ về hình ảnh hoặc bề mặt. 'Nitid' ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại nhưng có thể tìm thấy trong văn bản học thuật cổ. Trong khi đó, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ cho từ này do tính chất hiếm gặp của nó".