Bản dịch của từ No job trong tiếng Việt

No job

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No job(Phrase)

nˈəʊ dʒˈɒb
ˈnoʊ ˈdʒɑb
01

Một tình trạng khi một người thất nghiệp

A situation where someone is unemployed.

一个人失业的状态

Ví dụ
02

Sự thiếu hụt công việc

Unemployment

失业状态

Ví dụ
03

Tình trạng thất nghiệp

Unemployment situation

失业状况

Ví dụ