Bản dịch của từ No reciprocation trong tiếng Việt
No reciprocation
Noun [U/C]

No reciprocation(Noun)
nˈəʊ rˌɛsɪprəkˈeɪʃən
ˈnoʊ ˌrɛsəprəˈkeɪʃən
01
Một sự thất bại trong việc đáp đáp, thể hiện sự thiếu đáp lại.
The lack of reciprocation in response to an absence
没有回报的回应也是一种失败。
Ví dụ
02
Sự thiếu công bằng trong các mối quan hệ hoặc giao dịch
The lack of mutual support in relationships or transactions
在关系或交易中缺乏相互回报
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Hành động đáp lại hoặc trạng thái được đáp lại
Retaliation or the state of being retaliated against.
反击行为或被反击的状态
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
