Bản dịch của từ Nobler trong tiếng Việt

Nobler

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nobler(Adjective)

nˈoʊblɚ
nˈoʊblɚ
01

Hình thức so sánh của “noble” (cao quý, cao thượng): chỉ người hoặc hành động mang phẩm chất cao quý, cao thượng hơn so với người hay hành động khác.

Comparative form of noble: more noble.

更高贵的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Nobler (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Noble

Cao thượng

Nobler

Cao thượng hơn

Noblest

Noblest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ