Bản dịch của từ Noblest trong tiếng Việt
Noblest

Noblest (Adjective)
Dạng so sánh nhất của “noble”, nghĩa là cao quý, cao thượng nhất; chỉ người hoặc hành động có phẩm chất tốt đẹp, cao thượng ở mức cao nhất.
Superlative form of noble most noble.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "noblest" là dạng so sánh hơn của tính từ "noble", mang ý nghĩa chỉ sự cao quý, đáng kính, hay tinh thần vị tha. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để mô tả những phẩm chất cao đẹp của con người hoặc hành động cao cả. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "noblest" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong văn cảnh, tiếng Anh Anh có thể thiên về các văn chương cổ điển hơn.
Họ từ
Từ "noblest" là dạng so sánh hơn của tính từ "noble", mang ý nghĩa chỉ sự cao quý, đáng kính, hay tinh thần vị tha. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng để mô tả những phẩm chất cao đẹp của con người hoặc hành động cao cả. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "noblest" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong văn cảnh, tiếng Anh Anh có thể thiên về các văn chương cổ điển hơn.
