Bản dịch của từ Nodalized trong tiếng Việt

Nodalized

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nodalized(Adjective)

nˈɑdəlˌaɪzd
nˈɑdəlˌaɪzd
01

Có các nút (node) hoặc được biểu diễn/ghi lại bằng các nút; tức là vật/cấu trúc có các điểm nút rõ ràng hoặc đã được chuyển thành dạng biểu diễn bằng nút.

Having or caused to have nodes represented with nodes.

有节点的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được tập trung thành từng điểm hoặc hạt riêng biệt thay vì phân bố đều; tập trung vào những vị trí cụ thể.

Concentrated at certain points rather than dispersed.

集中于特定点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh