Anh - Việt
noiselessly
Adverb
noiselessly (Adverb)
/nˈɔɪzəlsi/
/nˈɔɪzəlsi/
AI
Ví dụ
Những đứa trẻ chơi một cách không ồn ào trong thư viện trong sự kiện.The children played noiselessly in the library during the event.
Họ không di chuyển một cách không ồn ào trong buổi gặp mặt xã hội cuối tuần trước.They did not move noiselessly during the social gathering last weekend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "noiselessly" là trạng từ, có nghĩa là "một cách không gây ra tiếng động" hoặc "trong im lặng". Từ này được hình thành từ tính từ "noiseless", nghĩa là không có tiếng ồn, kết hợp với hậu tố "-ly" để tạo thành trạng từ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "noiselessly" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay viết, thường chỉ gặp trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.