Bản dịch của từ Noiselessly trong tiếng Việt

Noiselessly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noiselessly(Adverb)

nˈɔɪzəlsi
nˈɔɪzəlsi
01

Một cách yên lặng, hầu như không phát ra tiếng động

In a manner that makes little or no noise.

安静地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ