Bản dịch của từ Non-charge trong tiếng Việt

Non-charge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-charge(Noun)

nˈɒntʃɑːdʒ
ˈnɑnˈtʃɑrdʒ
01

Không bị tính phí hoặc lệ phí

It's a free of charge or no-cost situation.

免收费用或开支的状态

Ví dụ
02

Một trường hợp hoặc ví dụ về việc miễn phí

An example or a case of free of charge.

这是关于免费的一种案例或示例。

Ví dụ
03

Miễn trách nhiệm hoặc nghĩa vụ

Disclaimers of liability or obligation

免除责任或义务的豁免

Ví dụ