non-directional
Adjective
non-directional (Adjective)
/nˌɑndɚɨkʃˈɛnətəl/
/nˌɑndɚɨkʃˈɛnətəl/
AI
Nghĩa 01 · Không có đặc tính hướng; không xác định được hướng cụ thể (không có chiều hay phương xác định).
Không có đặc tính hướng; không xác định được hướng cụ thể (không có chiều hay phương xác định).
Lacking directional properties.
Ví dụ
Tính không định hướng của mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến tương tác của người dùng.The non-directional nature of social media affects user interactions significantly.
Các kết nối xã hội không phải lúc nào cũng không định hướng; chúng có thể rất cụ thể.Social connections are not always non-directional; they can be very specific.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "non-directional" được sử dụng để chỉ các yếu tố không có hướng rõ ràng hoặc không bị giới hạn bởi một hướng nhất định. Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, thuật ngữ này thường mô tả các thiết bị hoặc phương pháp không phục thuộc vào một hướng cụ thể để thực hiện chức năng của mình. Cả Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với trọng âm trong tiếng Anh Mỹ thường rơi vào âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết thứ hai.