Bản dịch của từ Non directional trong tiếng Việt

Non directional

Adjective

Non directional Adjective

/nˌɑndɚɨkʃˈɛnəl/
/nˌɑndɚɨkʃˈɛnəl/
01
Không có hoặc đưa ra bất kỳ định hướng rõ ràng nàoNot having or giving any clear direction
Ví dụ
The non-directional approach in the meeting left everyone confused.Cách tiếp cận không hướng dẫn trong cuộc họp làm mọi người bối rối.
The non-directional guidance counselor was known for being open-minded.Cố vấn hướng dẫn không hướng dẫn nổi tiếng với tính cởi mở.
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Video phát âm

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Tần suất xuất hiện

1.0/8Thấp
Listening
Thấp
Speaking
Thấp
Reading
Thấp
Writing Task 1
Thấp
Writing Task 2
Thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.

Idiom with Non directional

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.