Bản dịch của từ Non directional trong tiếng Việt

Non directional

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non directional(Adjective)

nˌɑndɚɨkʃˈɛnəl
nˌɑndɚɨkʃˈɛnəl
01

Không có hướng rõ ràng; không chỉ ra hoặc không mang tính định hướng cụ thể.

Not having or giving any clear direction.

没有明确方向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh