Bản dịch của từ Non-drinker trong tiếng Việt

Non-drinker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-drinker(Noun)

nɑndɹˈiŋkəɹ
nɑndɹˈiŋkəɹ
01

Người không uống rượu bia; người tránh hoặc từ chối sử dụng đồ uống có cồn.

A person who does not drink alcohol.

不喝酒的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh