Bản dịch của từ Non-gametic trong tiếng Việt

Non-gametic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-gametic(Adjective)

nˌɒnɡəmˈɛtɪk
ˌnɑnɡəˈmɛtɪk
01

Không liên quan đến hoặc xảy ra trong các tế bào sinh dục

It is not related to or occurring within the gamete.

与配子无关或在配子中发生的事情

Ví dụ
02

Những đặc điểm hoặc đặc tính không xuất phát từ giao tử

Refers to characteristics or traits that do not originate from the gamete.

指的是那些不是由配子产生的特征或性状

Ví dụ
03

Liên quan đến các sinh vật hoặc tế bào không tham gia vào quá trình sinh sản bằng giao tử

This refers to organisms or cells that do not participate in reproduction through gametes.

涉及非生殖细胞繁殖的有机体或细胞

Ví dụ