Bản dịch của từ Non-heritable traits trong tiếng Việt

Non-heritable traits

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-heritable traits(Noun)

nɒnhˈɛrɪtəbəl trˈeɪts
ˈnɑnˈhɛrətəbəɫ ˈtreɪts
01

Đặc điểm phát triển dựa trên quá trình học hỏi và trải nghiệm hơn là di truyền từ cha mẹ.

These traits are developed through practice, not inherited.

这些特质是通过锻炼培养出来的,而不是天生遗传的。

Ví dụ
02

Những đặc điểm không thể truyền lại từ cha mẹ sang con qua di truyền gen

This characteristic cannot be inherited from parents to children through genetics.

这是无法通过遗传基因从父母传给子女的特征。

Ví dụ
03

Các đặc điểm của sinh vật không dựa trên nền tảng di truyền

Features of a body with no genetic basis.

没有遗传基础的生物特征

Ví dụ