Bản dịch của từ Non-inflected trong tiếng Việt
Non-inflected

Non-inflected (Adjective)
Miêu tả một ngôn ngữ không có biến hình ngữ pháp hay tiền tố/hậu tố dùng để biểu thị các biến thể như thì, số, cách; tức là từ không thay đổi hình thức khi thay đổi vai trò ngữ pháp
Of a language not having grammatical inflections or affixes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "non-inflected" có nghĩa là không thay đổi hình thức theo các quy tắc ngữ pháp như số hay giới tính. Trong tiếng Anh, nó thường được dùng để mô tả các từ không có các dạng biến cách hoặc không thay đổi khi sử dụng trong câu. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay cách viết. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực ngôn ngữ học cụ thể.
Từ "non-inflected" có nghĩa là không thay đổi hình thức theo các quy tắc ngữ pháp như số hay giới tính. Trong tiếng Anh, nó thường được dùng để mô tả các từ không có các dạng biến cách hoặc không thay đổi khi sử dụng trong câu. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh hay cách viết. Tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực ngôn ngữ học cụ thể.
