Bản dịch của từ Non-metal trong tiếng Việt

Non-metal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-metal(Noun)

nɑnmˈɛɾl̩
nɑnmˈɛɾl̩
01

Một nguyên tố hoặc chất không phải là kim loại.

An element or substance that is not a metal.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh