Anh - Việt
non-significant
Adjective
non-significant (Adjective)
/nˌɑnsɨdʒˈɛfəntʃən/
/nˌɑnsɨdʒˈɛfəntʃən/
AI
Nghĩa 01
Không đáng kể; không quan trọng hoặc không có ảnh hưởng rõ ràng.
Not significant.
Ví dụ
Đóng góp không quan trọng của anh ấy đã bị bỏ qua bởi ủy ban.His non-significant contribution was overlooked by the committee.
Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng tác động của mạng xã hội không quan trọng.The study found that the impact of social media was non-significant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "non-significant" có nghĩa là không đáng kể, không có ý nghĩa quan trọng trong một ngữ cảnh nhất định, thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học và thống kê. Từ này có thể được sử dụng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng phần lớn đều không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, "non-significant" thường ngụ ý rằng một kết quả không đủ mạnh để dẫn đến sự kết luận hay quy luật rõ ràng, thường được sử dụng để phản biện giả thuyết trong nghiên cứu.