Bản dịch của từ Non-volcanically trong tiếng Việt

Non-volcanically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-volcanically(Adverb)

nɒnvəlkˈænɪkli
ˌnɑnvəɫˈkænɪkɫi
01

Mô tả một quá trình hoặc sự kiện không liên quan đến hoạt động núi lửa

Describe a process or event that has nothing to do with volcanic activity.

描述一个不涉及火山活动的过程或事件

Ví dụ
02

Theo cách không gây ra các vụ phun trào núi lửa

In a calm and composed manner

以平静的方式

Ví dụ
03

Không có hoạt động núi lửa

There are no volcanic activities.

这里没有火山活动。

Ví dụ