Bản dịch của từ Nonbinding trong tiếng Việt

Nonbinding

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonbinding(Adjective)

nˈɑnbˈaɪndɪŋ
nˈɑnbˈaɪndɪŋ
01

Không ràng buộc về mặt pháp lý hoặc chính thức.

Not legally or formally binding.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh