Anh - Việt

Bản dịch của từ Nonchalance trong tiếng Việt

nonchalance

Noun

nonchalance (Noun)

/ˌnɑn.ʃəˈlɑns/
/ˌnɑn.ʃəˈlɑns/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc thái độ thản nhiên, dửng dưng, không lo lắng hay không tỏ ra bận tâm về điều gì; giữ vẻ bình tĩnh, không để chuyện gì làm phiền.

The state of being nonchalant.

Ví dụ
Sự thờ ơ của cô ấy trong buổi phỏng vấn khiến mọi người ngạc nhiên.Her nonchalance during the interview surprised everyone in the room.
Anh ấy không thể hiện sự thờ ơ khi nói về việc thăng chức.He did not show any nonchalance when discussing his promotion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của nonchalance (Noun)

PHRASESPREPOSITIONVERB + nonchalance
Kết hợp từ của nonchalance
Collocation
Ví dụ

vẻ hờ hững

an air of nonchalance

Cô ấy duy trì sự hờ hững trong bài thi nói IELTS.

She maintained an air of nonchalance during the IELTS speaking test.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh