Bản dịch của từ Nonchalance trong tiếng Việt
Nonchalance

Nonchalance (Noun)
Trạng thái hoặc thái độ thản nhiên, dửng dưng, không lo lắng hay không tỏ ra bận tâm về điều gì; giữ vẻ bình tĩnh, không để chuyện gì làm phiền.
The state of being nonchalant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nonchalance" được định nghĩa là trạng thái bình thản, thờ ơ hoặc sự không quan tâm đến những vấn đề xung quanh. Từ này được sử dụng để diễn tả thái độ điềm tĩnh, không bị tác động bởi căng thẳng hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng "nonchalance", nhưng ở Anh, từ này có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn trong ngữ cảnh xã hội, trong khi ở Mỹ, nó thường được áp dụng trong các tình huống cần sự kiềm chế.
Họ từ
Từ "nonchalance" được định nghĩa là trạng thái bình thản, thờ ơ hoặc sự không quan tâm đến những vấn đề xung quanh. Từ này được sử dụng để diễn tả thái độ điềm tĩnh, không bị tác động bởi căng thẳng hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng "nonchalance", nhưng ở Anh, từ này có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn trong ngữ cảnh xã hội, trong khi ở Mỹ, nó thường được áp dụng trong các tình huống cần sự kiềm chế.
