nonchalance
nonchalance (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái hoặc thái độ thản nhiên, dửng dưng, không lo lắng hay không tỏ ra bận tâm về điều gì; giữ vẻ bình tĩnh, không để chuyện gì làm phiền.
The state of being nonchalant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của nonchalance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vẻ hờ hững an air of nonchalance | Cô ấy duy trì sự hờ hững trong bài thi nói IELTS. She maintained an air of nonchalance during the IELTS speaking test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nonchalance" được định nghĩa là trạng thái bình thản, thờ ơ hoặc sự không quan tâm đến những vấn đề xung quanh. Từ này được sử dụng để diễn tả thái độ điềm tĩnh, không bị tác động bởi căng thẳng hoặc cảm xúc. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng "nonchalance", nhưng ở Anh, từ này có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn trong ngữ cảnh xã hội, trong khi ở Mỹ, nó thường được áp dụng trong các tình huống cần sự kiềm chế.