Anh - Việt
nonchalant
Adjective
nonchalant (Adjective)
/nˈɒntʃələnt/
/nɑnˈtʃæɫənt/
AI
Nghĩa 01
Thể hiện sự thờ ơ, thiếu quan tâm
Showing a lack of concern indifferent
Ví dụ
Cô ấy giữ thái độ thờ ơ trong bữa tiệc ồn ào tối thứ sáu vừa rồi.She stayed nonchalant during the noisy party last Friday.
Anh ấy không thờ ơ về các quy tắc bảo mật mạng xã hội.He was not nonchalant about the social media privacy rules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thản nhiên không bận tâm
Casually unconcerned
Ví dụ
Anh ấy trả lời một cách thờ ơ về việc đến muộn hôm qua.He gave a nonchalant answer about his late arrival yesterday.
Cô ấy không hờ hững khi nói về các vấn đề xã hội nghiêm trọng.She is not nonchalant when discussing serious social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Không thể hiện sự lo lắng, hứng thú hay nhiệt tình; bình tĩnh và thoải mái.
Not displaying anxiety interest or enthusiasm calm and relaxed
Ví dụ
Cô ấy trả lời một cách bình thản về kế hoạch tiệc mới.She gave a nonchalant answer about the new party plans.
Anh ấy không tỏ ra bình thản khi được hỏi về việc dùng mạng xã hội.He was not nonchalant when asked about his social media use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa