Bản dịch của từ Nonchalant trong tiếng Việt

Nonchalant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonchalant(Adjective)

nˈɒntʃələnt
nɑnˈtʃæɫənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ