Bản dịch của từ Nonchalant trong tiếng Việt

Nonchalant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonchalant (Adjective)

nˈɒntʃələnt
nɑnˈtʃæɫənt
01

Thể hiện sự thờ ơ, thiếu quan tâm

Showing a lack of concern indifferent

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thản nhiên không bận tâm

Casually unconcerned

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không thể hiện sự lo lắng, hứng thú hay nhiệt tình; bình tĩnh và thoải mái.

Not displaying anxiety interest or enthusiasm calm and relaxed

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa