Bản dịch của từ Indifferent trong tiếng Việt
Indifferent
Adjective

Indifferent (Adjective)
ɪndˈɪfɚn̩t
ɪndˈɪfəɹn̩t
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Không có hứng thú hay cảm thông; thờ ơ, không quan tâm đến việc hoặc người khác.
Having no particular interest or sympathy unconcerned.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
