Bản dịch của từ Nonchemical trong tiếng Việt

Nonchemical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonchemical(Adjective)

nɒntʃˈɛmɪkəl
nɑnˈkɛmɪkəɫ
01

Mô tả các sản phẩm không chứa hóa chất tổng hợp

Describe products that are free from synthetic chemicals.

描述不含合成化学品的产品

Ví dụ
02

Đề cập đến các chất hoặc kỹ thuật không sử dụng quá trình hoá học

Refers to substances or techniques that do not involve chemical processes.

指不依赖化学方法的材料或技术

Ví dụ
03

Không liên quan hoặc dính líu đến hoá chất

It doesn't involve or include any chemicals.

不涉及或与化学品无关

Ví dụ