Bản dịch của từ Noncompetitive trong tiếng Việt

Noncompetitive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noncompetitive(Adjective)

nɑnkəmpˈɛtətɪv
nɑnkəmpˈɛtətɪv
01

Không liên quan đến sự cạnh tranh; không có tính cạnh tranh hoặc không nhằm mục đích thi đua, so kè với người khác.

Not involving competition or competitiveness.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ