Bản dịch của từ Nonfinancial trong tiếng Việt
Nonfinancial

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Nonfinancial" là một tính từ được sử dụng để chỉ các yếu tố, thông tin hoặc chỉ số không trực tiếp liên quan đến tài chính, chẳng hạn như hiệu suất hoạt động, sự hài lòng của khách hàng hoặc các tiêu chí xã hội. Trong ngữ cảnh kinh doanh, thuật ngữ này thường xuất hiện trong báo cáo về trách nhiệm xã hội hoặc quản trị doanh nghiệp. Cả hai phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng "nonfinancial" với cách phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong viết hoặc nghĩa sử dụng.
Từ "nonfinancial" được tạo thành từ tiền tố "non-" (không) và từ gốc "financial" xuất phát từ tiếng Latinh "financia", có nghĩa là tài chính. "Financial" liên quan đến quản lý tiền bạc và tài sản, trong khi "nonfinancial" dùng để chỉ những yếu tố không liên quan đến tiền bạc, như thông tin, dữ liệu hay các khía cạnh khác trong quản trị doanh nghiệp. Sự phát triển này phản ánh sự ngày càng tăng tầm quan trọng của các yếu tố phi tài chính trong đánh giá hiệu suất và ra quyết định trong kinh doanh.
Từ "nonfinancial" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Đọc và Nghe, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế hoặc tài chính để chỉ những yếu tố không liên quan đến tài chính, như giá trị xã hội hoặc tác động môi trường. Trong phần Viết và Nói, từ có thể được dùng khi thảo luận về những tiêu chí đánh giá phi tài chính trong các tổ chức hoặc doanh nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội và bền vững.
Họ từ
"Nonfinancial" là một tính từ được sử dụng để chỉ các yếu tố, thông tin hoặc chỉ số không trực tiếp liên quan đến tài chính, chẳng hạn như hiệu suất hoạt động, sự hài lòng của khách hàng hoặc các tiêu chí xã hội. Trong ngữ cảnh kinh doanh, thuật ngữ này thường xuất hiện trong báo cáo về trách nhiệm xã hội hoặc quản trị doanh nghiệp. Cả hai phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ đều sử dụng "nonfinancial" với cách phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong viết hoặc nghĩa sử dụng.
Từ "nonfinancial" được tạo thành từ tiền tố "non-" (không) và từ gốc "financial" xuất phát từ tiếng Latinh "financia", có nghĩa là tài chính. "Financial" liên quan đến quản lý tiền bạc và tài sản, trong khi "nonfinancial" dùng để chỉ những yếu tố không liên quan đến tiền bạc, như thông tin, dữ liệu hay các khía cạnh khác trong quản trị doanh nghiệp. Sự phát triển này phản ánh sự ngày càng tăng tầm quan trọng của các yếu tố phi tài chính trong đánh giá hiệu suất và ra quyết định trong kinh doanh.
Từ "nonfinancial" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Đọc và Nghe, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế hoặc tài chính để chỉ những yếu tố không liên quan đến tài chính, như giá trị xã hội hoặc tác động môi trường. Trong phần Viết và Nói, từ có thể được dùng khi thảo luận về những tiêu chí đánh giá phi tài chính trong các tổ chức hoặc doanh nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội và bền vững.
