Bản dịch của từ Nonfinancial trong tiếng Việt

Nonfinancial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonfinancial(Adjective)

nɑnfaɪnˈænʃl
nɑnfənˈænʃl
01

Không liên quan đến tài chính hoặc tiền bạc; thuộc về khía cạnh phi tài chính.

Not related to finance or money.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ