Bản dịch của từ Nonhuman trong tiếng Việt

Nonhuman

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonhuman(Adjective)

nɑnhjˈumn
nɑnhjˈumn
01

Không thuộc về con người hoặc không phù hợp với đặc tính, hành vi của con người; mang tính không phải con người (ví dụ: hành vi, tính chất hay sinh vật không phải là con người).

Not characteristic of or appropriate to human beings.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh