Bản dịch của từ Nonideal trong tiếng Việt

Nonideal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonideal(Adjective)

nɑnaɪdˈil
nɑnaɪdˈil
01

Không lý tưởng; không đúng theo mẫu mực hoặc tiêu chuẩn lý tưởng; có khuyết điểm, không hoàn hảo so với cái lý tưởng.

Not ideal not in accordance with an ideal model.

不理想,不符合理想标准。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh