Bản dịch của từ Noninstitutionalised trong tiếng Việt

Noninstitutionalised

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noninstitutionalised(Adjective)

nˌɑnɨnstəntˈeɪʃəndli
nˌɑnɨnstəntˈeɪʃəndli
01

Không được tổ chức, sắp xếp hoặc quản lý theo các quy tắc, tiêu chuẩn thông thường; mang tính tự phát, phi chính thức.

Not organized or structured according to the usual norms or rules.

非正式的;不按照常规组织的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh