Bản dịch của từ Nonlinear trong tiếng Việt

Nonlinear

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonlinear(Adjective)

nɑnlˈɪniɚ
nɑnlˈɪniɚ
01

Không tạo thành một đường thẳng; có hình dạng uốn cong, gập khúc hoặc không theo cấu trúc thẳng hàng.

Not forming a straight line.

不形成直线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh