Bản dịch của từ Nonmaterial trong tiếng Việt
Nonmaterial

Nonmaterial (Adjective)
Không có hình hài vật chất; vô hình, không tồn tại dưới dạng đồ vật hay chất liệu có thể chạm, nhìn thấy được.
Intangible having no material existence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nonmaterial (Noun)
Những thứ vô hình, không có hình dạng hoặc tồn tại dưới dạng vật chất; các khái niệm, cảm xúc hoặc giá trị không phải là đồ vật cụ thể.
Intangible things things that have no material existence.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nonmaterial" chỉ đến các khái niệm, yếu tố hoặc tài sản không mang tính chất vật chất, như giá trị tinh thần, ý tưởng hoặc mối quan hệ xã hội. Từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như triết học và kinh tế học. Tuy nhiên, không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Cả hai đều phát âm là /nɒn.məˈtɪə.ri.əl/ trong tiếng Anh Anh và /nɑːn.məˈtɪr.i.əl/ trong tiếng Anh Mỹ, trong đó sự khác biệt chú ý là ở âm /ɒ/ và /ɑː/.
Từ "nonmaterial" chỉ đến các khái niệm, yếu tố hoặc tài sản không mang tính chất vật chất, như giá trị tinh thần, ý tưởng hoặc mối quan hệ xã hội. Từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như triết học và kinh tế học. Tuy nhiên, không có sự khác biệt về cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Cả hai đều phát âm là /nɒn.məˈtɪə.ri.əl/ trong tiếng Anh Anh và /nɑːn.məˈtɪr.i.əl/ trong tiếng Anh Mỹ, trong đó sự khác biệt chú ý là ở âm /ɒ/ và /ɑː/.
