Bản dịch của từ Intangible trong tiếng Việt
Intangible

Intangible (Adjective)
Intangible (Noun)
Một thứ không thể chạm, nhìn hoặc đo đếm bằng tay; vật vô hình, thường là khái niệm, cảm xúc hoặc giá trị không có hình dạng vật chất.
An intangible thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "intangible" trong tiếng Anh có nghĩa là không thể chạm vào hoặc cảm nhận bằng các giác quan, thường để chỉ các khía cạnh phi vật thể như cảm xúc, giá trị hoặc tài sản vô hình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có thể nhấn mạnh vào khía cạnh cảm xúc hơn, trong khi người Mỹ thường dùng trong các lĩnh vực pháp lý và kinh tế để nói về các tài sản vô hình như thương hiệu hoặc phần mềm.
Họ từ
Từ "intangible" trong tiếng Anh có nghĩa là không thể chạm vào hoặc cảm nhận bằng các giác quan, thường để chỉ các khía cạnh phi vật thể như cảm xúc, giá trị hoặc tài sản vô hình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có thể nhấn mạnh vào khía cạnh cảm xúc hơn, trong khi người Mỹ thường dùng trong các lĩnh vực pháp lý và kinh tế để nói về các tài sản vô hình như thương hiệu hoặc phần mềm.
