Anh - Việt

Bản dịch của từ Intangible trong tiếng Việt

intangible

AdjectiveNoun

intangible (Adjective)

/ˌɪnˈtæn.dʒə.bəl/
/ˌɪnˈtæn.dʒə.bəl/
AI

Nghĩa 01

Không thể chạm vào được; không có hình thể vật chất hoặc không tồn tại dưới dạng vật chất.

Unable to be touched not having physical presence.

Ví dụ
Niềm tin là một phẩm chất không thể chạm vào quan trọng trong mối quan hệ.Trust is an intangible quality that is crucial in relationships.
Tình cảm và sự thông cảm là những khía cạnh không thể chạm vào nhưng quan trọng trong giao tiếp xã hội.Kindness and empathy are intangible but essential aspects of social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

intangible (Noun)

/ˌɪnˈtæn.dʒə.bəl/
/ˌɪnˈtæn.dʒə.bəl/
AI

Nghĩa 01

Một thứ không thể chạm, nhìn hoặc đo đếm bằng tay; vật vô hình, thường là khái niệm, cảm xúc hoặc giá trị không có hình dạng vật chất.

An intangible thing.

Ví dụ
Niềm tin là một thứ vô hình đóng vai trò quan trọng trong xã hội.Trust is an intangible that plays a crucial role in society.
Tình cảm và sự đồng cảm là những thứ vô hình có thể cải thiện giao tiếp xã hội.Kindness and empathy are intangibles that can improve social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh