Bản dịch của từ Nonmetal trong tiếng Việt
Nonmetal

Nonmetal (Noun)
Nguyên tố không phải kim loại; là nguyên tố hóa học không có tính chất kim loại (thường cách điện, không dẫn điện tốt, dễ mềm hoặc dễ bay hơi hơn kim loại).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nonmetal (Noun Countable)
Một nguyên tố hóa học không phải là kim loại; thường có tính chất khác kim loại (không dẫn điện tốt, không dẻo, thường dễ bay hơi hoặc là khí ở điều kiện thường).
An element that is not a metal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phi kim (nonmetal) là một nhóm nguyên tố hóa học không có đặc tính kim loại, thường được tìm thấy tại phía phải của bảng tuần hoàn. Chúng có đặc điểm là dẫn điện và dẫn nhiệt kém, có thể tồn tại dưới dạng rắn, lỏng hoặc khí. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "nonmetal" được sử dụng一致 cả trong Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai miền, nhưng về nghĩa và sử dụng thì không có sự khác biệt rõ ràng.
Phi kim (nonmetal) là một nhóm nguyên tố hóa học không có đặc tính kim loại, thường được tìm thấy tại phía phải của bảng tuần hoàn. Chúng có đặc điểm là dẫn điện và dẫn nhiệt kém, có thể tồn tại dưới dạng rắn, lỏng hoặc khí. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "nonmetal" được sử dụng一致 cả trong Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai miền, nhưng về nghĩa và sử dụng thì không có sự khác biệt rõ ràng.
