Anh - Việt

Bản dịch của từ Nonmetal trong tiếng Việt

nonmetal

NounNoun Countable

nonmetal (Noun)

/nˈɑnmɛtl/
/nˈɑnmɛtl/
AI

Nghĩa 01

Nguyên tố không phải kim loại; là nguyên tố hóa học không có tính chất kim loại (thường cách điện, không dẫn điện tốt, dễ mềm hoặc dễ bay hơi hơn kim loại).

A nonmetallic element.

Ví dụ
Oxy là một phi kim phổ biến được sử dụng trong nhiều hoạt động xã hội ngày nay.Oxygen is a common nonmetal used in many social activities today.
Cacbon không phải là một phi kim; nó là một nguyên tố quan trọng trong xã hội.Carbon is not a nonmetal; it is a crucial element in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của nonmetal (Noun)

SingularPlural

nonmetal

nonmetals

nonmetal (Noun Countable)

/nˈɑnmɛtl/
/nˈɑnmɛtl/
AI

Nghĩa 01

Một nguyên tố hóa học không phải là kim loại; thường có tính chất khác kim loại (không dẫn điện tốt, không dẻo, thường dễ bay hơi hoặc là khí ở điều kiện thường).

An element that is not a metal.

Ví dụ
Carbon là một phi kim phổ biến được sử dụng trong nhiều ứng dụng xã hội.Carbon is a common nonmetal used in many social applications.
Silicon không phải là phi kim; nó là một nguyên tố bán kim.Silicon is not a nonmetal; it is a metalloid element.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh