Bản dịch của từ Nonmotile trong tiếng Việt

Nonmotile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonmotile(Adjective)

nɑnmˈɑtələ
nɑnmˈɑtələ
01

Không có khả năng tự di chuyển; không thể tự vận động hoặc đi lại một mình.

Not capable of movement by itself.

不能自行移动

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh