nonperformance
Noun CountableNoun
nonperformance (Noun Countable)
/nɑnpəɹfˈɑɹmns/
/nɑnpəɹfˈɑɹmns/
AI
Ví dụ
Việc không thực hiện nhiệm vụ có thể dẫn đến sự bất bình trong cộng đồng.The nonperformance of duties can lead to community discontent and protests.
Việc hội đồng không thực hiện giải quyết vấn đề đã làm nhiều cư dân tức giận.The council's nonperformance in addressing issues angered many residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nonperformance (Noun)
/nɑnpəɹfˈɑɹmns/
/nɑnpəɹfˈɑɹmns/
AI
Ví dụ
Việc không thực hiện dự án đã dẫn đến sự thất vọng của cộng đồng vào năm 2022.The nonperformance of the project led to community disappointment in 2022.
Việc không thực hiện sự kiện từ thiện đã khiến tất cả người tham gia thất vọng.The nonperformance of the charity event was disappointing for all participants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nonperformance" chỉ trạng thái hoặc hành động không thực hiện một nhiệm vụ, hợp đồng hoặc cam kết nào đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực quản lý, pháp lý và kinh doanh để diễn tả sự không đáp ứng hoặc vi phạm các điều khoản đã thống nhất. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, nhưng nội dung và ngữ cảnh sử dụng thì tương tự.