Bản dịch của từ Nonprofit trong tiếng Việt
Nonprofit

Nonprofit (Noun)
Một tổ chức không tham gia vào việc kiếm lợi nhuận.
An organization not engaged in making a profit.
The nonprofit organization, Red Cross, helps disaster victims every year.
Tổ chức phi lợi nhuận, Red Cross, giúp đỡ nạn nhân thiên tai hàng năm.
Many nonprofits do not receive enough funding for their projects.
Nhiều tổ chức phi lợi nhuận không nhận đủ kinh phí cho các dự án.
Is the nonprofit sector growing in your community, like in Seattle?
Liệu lĩnh vực phi lợi nhuận có đang phát triển ở cộng đồng bạn không, như ở Seattle?
Nonprofit (Adjective)
The nonprofit organization helps homeless people in New York City.
Tổ chức phi lợi nhuận giúp đỡ người vô gia cư ở New York.
Many people do not support nonprofit groups due to lack of funding.
Nhiều người không ủng hộ các nhóm phi lợi nhuận do thiếu kinh phí.
Is this nonprofit focused on environmental issues in our community?
Tổ chức phi lợi nhuận này có tập trung vào các vấn đề môi trường không?
Tổ chức phi lợi nhuận (nonprofit) là đơn vị hoạt động không vì mục đích kiếm lời, chủ yếu phục vụ lợi ích xã hội, văn hóa, hoặc môi trường. Các tổ chức này thường nhận tài trợ, quyên góp và tái đầu tư lợi nhuận vào các chương trình, dịch vụ phục vụ cộng đồng. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "nonprofit" phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "not-for-profit". Tuy nhiên, cả hai đều có nghĩa tương tự và được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu chính thức.
Từ "nonprofit" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bao gồm tiền tố "non-" có nghĩa là "không" và danh từ "profit" xuất phát từ tiếng Latin "profītum", có nghĩa là "lợi nhuận" hoặc "thu nhập". Từ này chính thức được sử dụng trong thế kỷ 20 để chỉ các tổ chức không nhằm mục đích thu lợi nhuận cho cá nhân, mà thay vào đó tập trung vào lợi ích xã hội. Sự phát triển này phản ánh vai trò quan trọng của các tổ chức phi lợi nhuận trong việc đáp ứng nhu cầu cộng đồng.
Từ "nonprofit" thường xuất hiện với tần suất khá cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về các tổ chức phi lợi nhuận, ý nghĩa và vai trò của chúng trong xã hội. Trong phần đọc và nghe, từ này cũng thường liên quan đến các chủ đề về phát triển cộng đồng, hỗ trợ xã hội và hướng tới lợi ích công cộng. Trong bối cảnh rộng hơn, "nonprofit" được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến công tác từ thiện, tổ chức xã hội và các chương trình vì lợi ích xã hội, nhấn mạnh tính không vì lợi nhuận của các hoạt động và dự án được thực hiện nhằm phục vụ cộng đồng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp