Bản dịch của từ Nonproprietary trong tiếng Việt

Nonproprietary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonproprietary(Adjective)

ˌnɑn.prəˈpraɪ.ə.tɚ.i
ˌnɑn.prəˈpraɪ.ə.tɚ.i
01

Không được bảo hộ bằng nhãn hiệu thương mại (trademark) hoặc bằng sáng chế (patent); tức là không thuộc quyền sở hữu độc quyền pháp lý của cá nhân hoặc công ty.

Not protected by trademark or patent.

不受商标或专利保护的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh