Bản dịch của từ Nonpublic trong tiếng Việt

Nonpublic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonpublic(Adjective)

nɑnpˈʌblɪk
nɑnpˈʌblɪk
01

Không công khai; riêng tư; bí mật — dùng để chỉ thông tin, cuộc họp, tài liệu… không dành cho công chúng mà chỉ cho một nhóm người nhất định hoặc giữ kín.

Not public; private; secret.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh