Bản dịch của từ Nonreader trong tiếng Việt
Nonreader

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nonreader" được sử dụng để chỉ những người không đọc sách hoặc không có thói quen đọc. Từ này phổ biến trong nghiên cứu giáo dục và tâm lý học, nhằm xác định các nhóm người thiếu năng lực đọc hoặc không tham gia vào hoạt động đọc. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt. Ở Anh, "nonreader" đôi khi được dùng để chỉ một ý kiến phê phán về văn hóa đọc.
Từ "nonreader" được cấu thành từ tiền tố "non-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "non", nghĩa là "không", và từ "reader", bắt nguồn từ động từ tiếng Anglo-Saxon "readan", nghĩa là "đọc". Từ này được sử dụng để chỉ những người không tham gia vào việc đọc sách hoặc tài liệu. Sự kết hợp giữa hai thành tố này đã hình thành một thuật ngữ phản ánh tình trạng thiếu thụ hưởng văn hóa đọc trong xã hội hiện đại.
Từ "nonreader" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó không phải là từ phổ biến trong tài liệu học thuật hoặc giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh, "nonreader" thường xuất hiện trong các nghiên cứu về thói quen đọc sách, sự tiếp cận thông tin và tình trạng giáo dục. Từ này thường mô tả những người không tham gia vào hành động đọc, phản ánh vấn đề vận động văn hóa và giáo dục trong xã hội hiện đại.
Họ từ
Từ "nonreader" được sử dụng để chỉ những người không đọc sách hoặc không có thói quen đọc. Từ này phổ biến trong nghiên cứu giáo dục và tâm lý học, nhằm xác định các nhóm người thiếu năng lực đọc hoặc không tham gia vào hoạt động đọc. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt. Ở Anh, "nonreader" đôi khi được dùng để chỉ một ý kiến phê phán về văn hóa đọc.
Từ "nonreader" được cấu thành từ tiền tố "non-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "non", nghĩa là "không", và từ "reader", bắt nguồn từ động từ tiếng Anglo-Saxon "readan", nghĩa là "đọc". Từ này được sử dụng để chỉ những người không tham gia vào việc đọc sách hoặc tài liệu. Sự kết hợp giữa hai thành tố này đã hình thành một thuật ngữ phản ánh tình trạng thiếu thụ hưởng văn hóa đọc trong xã hội hiện đại.
Từ "nonreader" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Nó không phải là từ phổ biến trong tài liệu học thuật hoặc giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh, "nonreader" thường xuất hiện trong các nghiên cứu về thói quen đọc sách, sự tiếp cận thông tin và tình trạng giáo dục. Từ này thường mô tả những người không tham gia vào hành động đọc, phản ánh vấn đề vận động văn hóa và giáo dục trong xã hội hiện đại.
