Bản dịch của từ Nonrhythmic trong tiếng Việt
Nonrhythmic

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nonrhythmic" được sử dụng để chỉ một đặc tính hoặc hành vi không có nhịp điệu hoặc không tuân theo mẫu nhịp điệu nhất định. Từ này được hình thành từ tiền tố "non-" có nghĩa là "không" và từ "rhythmic", có nghĩa là "được tổ chức theo nhịp". Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực nghệ thuật và âm nhạc, "nonrhythmic" thường được dùng để mô tả các tác phẩm hoặc âm thanh thiếu sự lặp lại hoặc cấu trúc rõ ràng.
Từ "nonrhythmic" được sử dụng để chỉ một đặc tính hoặc hành vi không có nhịp điệu hoặc không tuân theo mẫu nhịp điệu nhất định. Từ này được hình thành từ tiền tố "non-" có nghĩa là "không" và từ "rhythmic", có nghĩa là "được tổ chức theo nhịp". Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực nghệ thuật và âm nhạc, "nonrhythmic" thường được dùng để mô tả các tác phẩm hoặc âm thanh thiếu sự lặp lại hoặc cấu trúc rõ ràng.
