Anh - Việt

Bản dịch của từ Nonrhythmic trong tiếng Việt

nonrhythmic

Adjective

nonrhythmic (Adjective)

/nˌɑnɹɨθɹˈɪmɨk/
/nˌɑnɹɨθɹˈɪmɨk/
AI

Nghĩa 01

Không có nhịp điệu đều đặn; không theo một mẫu âm thanh hoặc chuyển động lặp lại và đều nhau.

Not characterized by a regular repeated pattern of sounds or movements.

Ví dụ
Những tiếng vỗ tay không nhịp điệu tại buổi hòa nhạc đã làm bối rối các nghệ sĩ.The nonrhythmic clapping at the concert confused the performers.
Khán giả đã không thích màn trình diễn múa không nhịp điệu tối qua.The audience did not enjoy the nonrhythmic dance performance last night.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh