nonrhythmic
Adjective
nonrhythmic (Adjective)
/nˌɑnɹɨθɹˈɪmɨk/
/nˌɑnɹɨθɹˈɪmɨk/
AI
Ví dụ
Những tiếng vỗ tay không nhịp điệu tại buổi hòa nhạc đã làm bối rối các nghệ sĩ.The nonrhythmic clapping at the concert confused the performers.
Khán giả đã không thích màn trình diễn múa không nhịp điệu tối qua.The audience did not enjoy the nonrhythmic dance performance last night.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nonrhythmic" được sử dụng để chỉ một đặc tính hoặc hành vi không có nhịp điệu hoặc không tuân theo mẫu nhịp điệu nhất định. Từ này được hình thành từ tiền tố "non-" có nghĩa là "không" và từ "rhythmic", có nghĩa là "được tổ chức theo nhịp". Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực nghệ thuật và âm nhạc, "nonrhythmic" thường được dùng để mô tả các tác phẩm hoặc âm thanh thiếu sự lặp lại hoặc cấu trúc rõ ràng.