Bản dịch của từ Nonsubmersible trong tiếng Việt

Nonsubmersible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonsubmersible(Adjective)

nɑnsəbmˈɛsbɚəl
nɑnsəbmˈɛsbɚəl
01

Không thể bị nhấn chìm trong nước; không thể chìm xuống nước.

Not capable of being submerged in water.

不能沉入水中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh