Bản dịch của từ Nonunionized trong tiếng Việt

Nonunionized

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonunionized (Verb)

nɑnjˈunjənaɪzd
nɑnjˈunjənaɪzd
01

Không tham gia hoặc không gia nhập công đoàn lao động; giữ tư cách không phải là thành viên của công đoàn.

To not join a labor union.

Ví dụ

Nonunionized (Adjective)

nɑnjˈunjənaɪzd
nɑnjˈunjənaɪzd
01

Chưa được tổ chức hoặc chưa gia nhập công đoàn; không thuộc hoặc không tham gia một tổ chức lao động chính thức.

Not organized or united in a labor union.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh